đầy tràn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái chứa đựng nhiều đến mức sắp trào ra, không còn chỗ chứa thêm: "đầy tràn" diễn tả một không gian, vật chứa hoặc trạng thái tinh thần đã đạt đến mức tối đa, đầy ắp.
- Có số lượng rất nhiều, dồi dào, phong phú: "đầy tràn" cũng được dùng để chỉ sự hiện diện với mật độ cao, sự dư thừa về số lượng hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bát canh đầy tràn, sắp trào ra mép. (Mô tả vật chứa đã đầy đến mức tối đa.)
- Căn phòng đầy tràn ánh nắng ban mai. (Mô tả không gian ngập tràn ánh sáng.)
- Trái tim cô ấy đầy tràn hạnh phúc. (Mô tả trạng thái cảm xúc ở mức cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầy tràn sức sống": tràn đầy năng lượng và sinh lực.
- Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại với một tinh thần đầy tràn sức sống.
- "Đầy tràn hy vọng": có rất nhiều, tràn ngập niềm tin vào tương lai.
- Nhìn vào ánh mắt đầy tràn hy vọng của đứa trẻ.
- "Đầy tràn ắp": (cách nói nhấn mạnh) cực kỳ đầy, không còn một chỗ trống.
- Kho lương thực đầy tràn ắp sau vụ thu hoạch bội thu.
Biến thể và từ gần giống
- Đầy ắp (tính từ): đầy đến mức không thể chứa thêm, thường dùng cho vật chứa cụ thể.
- Chiếc thùng đầy ắp táo.
- Tràn ngập (tính từ/động từ): lan tỏa và bao phủ khắp nơi, thường dùng cho cảm xúc, ánh sáng, âm thanh.
- Niềm vui tràn ngập khắp sân khấu.
- Tràn trề (tính từ): dồi dào, thừa thãi, thường dùng cho cảm xúc, sinh lực.
- Tình yêu thương tràn trề trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Chất đầy: được xếp, đổ vào đầy.
- Nghẹt: đầy đến mức tắc nghẽn, khó lưu thông (thường dùng cho không gian).
- Dư dả: có nhiều hơn mức cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Trống rỗng: không có gì bên trong.
- Vơi: mức độ chứa đựng thấp hơn nhiều so với sức chứa.
- Thiếu thốn: không đủ, ở mức thấp.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Lòng đầy tràn": (thơ ca, văn chương) lòng dạ chứa chan, đong đầy cảm xúc.
- Lòng đầy tràn nỗi nhớ quê hương.
- "Đầy tràn ân sủng": (trong văn cảnh tôn giáo) được ban cho rất nhiều ân huệ.
- Một cuộc đời đầy tràn ân sủng.